Thông báo của Quốc vụ viện về việc ban hành “Made in China 2025”

Ngành sản xuất là bộ phận chủ chốt của nền kinh tế quốc dân, là nền tảng để xây dựng và phát triển đất nước, đồng thời là cơ sở để nâng cao sức mạnh quốc gia. Kể từ khi nền văn minh công nghiệp bắt đầu vào giữa thế kỷ XVIII, lịch sử thăng trầm của các cường quốc trên thế giới cũng như quá trình đấu tranh và phát triển của dân tộc Trung Hoa nhiều lần cho thấy rằng, nếu không có một ngành sản xuất mạnh thì rất khó xây dựng một quốc gia và dân tộc hùng mạnh. Xây dựng ngành sản xuất có năng lực cạnh tranh quốc tế là con đường cần thiết để Trung Quốc nâng cao sức mạnh tổng hợp, bảo đảm an ninh quốc gia và hướng tới mục tiêu trở thành một cường quốc trên thế giới.

Kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đặc biệt là sau khi tiến hành cải cách và mở cửa, ngành sản xuất Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng, xây dựng được một hệ thống công nghiệp tương đối hoàn chỉnh với đầy đủ các lĩnh vực, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nâng cao đáng kể sức mạnh tổng hợp của đất nước và củng cố vị thế của Trung Quốc trên thế giới. Tuy nhiên, so với trình độ tiên tiến của thế giới, ngành sản xuất Trung Quốc vẫn đang ở tình trạng “lớn nhưng chưa mạnh”, còn khoảng cách rõ rệt về năng lực đổi mới sáng tạo, hiệu quả sử dụng tài nguyên, cơ cấu ngành, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin, chất lượng và hiệu quả. Nhiệm vụ chuyển đổi, nâng cấp và phát triển vượt bậc vì vậy vẫn rất cấp thiết và đầy thách thức.

Hiện nay, cuộc cách mạng khoa học – công nghệ mới và sự chuyển đổi của ngành công nghiệp đang diễn ra đồng thời với quá trình Trung Quốc đẩy nhanh việc thay đổi phương thức phát triển kinh tế, tạo ra một cơ hội lịch sử quan trọng. Cần nắm bắt cơ hội này, triển khai chiến lược xây dựng Trung Quốc trở thành cường quốc sản xuất, tăng cường quy hoạch tổng thể và chuẩn bị chiến lược dài hạn, phấn đấu thông qua ba giai đoạn mười năm để đến dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, xây dựng Trung Quốc trở thành một cường quốc sản xuất dẫn dắt sự phát triển của ngành sản xuất thế giới.

“Made in China 2025” là chương trình hành động cho mười năm đầu tiên trong chiến lược xây dựng Trung Quốc trở thành cường quốc sản xuất.

I. Bối cảnh và môi trường phát triển

1. Cục diện ngành sản xuất toàn cầu đang đứng trước những điều chỉnh lớn

Công nghệ thông tin thế hệ mới đang ngày càng được tích hợp sâu với ngành sản xuất, tạo ra những thay đổi sâu rộng trong phương thức sản xuất, hình thái ngành công nghiệp, mô hình kinh doanh và các động lực tăng trưởng kinh tế mới. Các quốc gia đang tăng cường đầu tư cho đổi mới khoa học – công nghệ, thúc đẩy những bước tiến mới trong các lĩnh vực như in 3D, Internet di động, điện toán đám mây, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, năng lượng mới và vật liệu mới.

Sản xuất thông minh dựa trên hệ thống vật lý – không gian mạng, các thiết bị thông minh và nhà máy thông minh đang dẫn dắt sự thay đổi trong phương thức sản xuất. Các mô hình như thiết kế cộng tác, tùy biến cá nhân hóa quy mô lớn, quản lý chuỗi cung ứng chính xác, quản lý toàn bộ vòng đời và thương mại điện tử đang tái định hình chuỗi giá trị của ngành. Các sản phẩm đầu cuối thông minh như thiết bị đeo thông minh, thiết bị gia dụng thông minh và ô tô thông minh cũng liên tục mở rộng những lĩnh vực mới cho ngành sản xuất. Quá trình chuyển đổi, nâng cấp và đổi mới của ngành sản xuất Trung Quốc đang đứng trước những cơ hội quan trọng.

Cục diện cạnh tranh công nghiệp toàn cầu đang có những điều chỉnh lớn. Sau cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế, các nước phát triển lần lượt triển khai chiến lược “tái công nghiệp hóa”, nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh mới trong sản xuất và thúc đẩy sự hình thành một cục diện thương mại, đầu tư toàn cầu mới. Một số quốc gia đang phát triển cũng đẩy nhanh việc hoạch định và bố trí chiến lược, tích cực tham gia phân công lại ngành công nghiệp toàn cầu, tiếp nhận sự chuyển dịch của ngành và nguồn vốn, đồng thời mở rộng không gian thị trường quốc tế.

Ngành sản xuất Trung Quốc đang phải đối mặt với sức ép từ cả các nước phát triển và các nước đang phát triển khác. Trung Quốc cần có tầm nhìn toàn cầu, đẩy nhanh việc hoạch định chiến lược, hướng tới mục tiêu xây dựng cường quốc sản xuất, củng cố nền tảng và biến thách thức thành cơ hội để nắm bắt lợi thế trong vòng cạnh tranh mới của ngành sản xuất.

2. Môi trường phát triển kinh tế Trung Quốc có những thay đổi lớn

Cùng với quá trình phát triển đồng bộ của công nghiệp hóa kiểu mới, tin học hóa, đô thị hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, tiềm năng nhu cầu trong nước quy mô lớn ngày càng được giải phóng, tạo ra không gian rộng lớn cho ngành sản xuất phát triển.

Nhu cầu mới về thiết bị của các ngành công nghiệp, nhu cầu tiêu dùng mới của người dân, nhu cầu về quản lý xã hội và dịch vụ công, cũng như nhu cầu bảo đảm an ninh quốc phòng đều đòi hỏi ngành sản xuất nhanh chóng nâng cao năng lực đổi mới thiết bị công nghệ quan trọng, chất lượng và an toàn của sản phẩm tiêu dùng, cung cấp thiết bị cho dịch vụ công và bảo đảm trang thiết bị quốc phòng. Việc đẩy mạnh cải cách và mở cửa cũng sẽ tiếp tục tạo động lực và sức sáng tạo cho ngành sản xuất, thúc đẩy quá trình chuyển đổi và nâng cấp.

Khi nền kinh tế Trung Quốc bước vào trạng thái phát triển mới, ngành sản xuất cũng phải đối mặt với những thách thức mới. Ràng buộc về tài nguyên và môi trường ngày càng gia tăng, chi phí các yếu tố sản xuất như lao động tăng lên, tốc độ tăng trưởng đầu tư và xuất khẩu chậm lại rõ rệt. Mô hình phát triển dựa chủ yếu vào việc sử dụng tài nguyên và mở rộng quy mô ngày càng khó duy trì. Việc điều chỉnh cơ cấu, chuyển đổi, nâng cấp và nâng cao chất lượng, hiệu quả trở nên cấp thiết.

Để hình thành động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và tạo dựng lợi thế cạnh tranh quốc tế mới, trọng tâm nằm ở ngành sản xuất, khó khăn nằm ở ngành sản xuất và hướng đi cũng nằm ở ngành sản xuất.

3. Nhiệm vụ xây dựng cường quốc sản xuất nặng nề và cấp thiết

Sau nhiều thập kỷ phát triển nhanh chóng, quy mô ngành sản xuất Trung Quốc đã vươn lên vị trí số một thế giới. Trung Quốc đã xây dựng được hệ thống sản xuất tương đối hoàn chỉnh với đầy đủ các ngành, trở thành nền tảng quan trọng hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội và là một lực lượng quan trọng thúc đẩy kinh tế thế giới.

Đổi mới công nghệ liên tục đã nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành sản xuất Trung Quốc. Hàng loạt thiết bị công nghệ quan trọng trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ có người lái, lặn biển sâu có người lái, máy bay cỡ lớn, hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu, siêu máy tính, thiết bị đường sắt cao tốc, thiết bị phát điện công suất triệu kW và thiết bị khoan dầu khí biển sâu 10.000 mét đã đạt được những bước đột phá. Một số ngành công nghiệp và doanh nghiệp chủ lực có năng lực cạnh tranh quốc tế đã được hình thành, tạo nền tảng và điều kiện để Trung Quốc xây dựng một cường quốc công nghiệp.

Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn đang trong quá trình công nghiệp hóa và còn khoảng cách đáng kể so với các quốc gia tiên tiến. Ngành sản xuất vẫn “lớn nhưng chưa mạnh”, năng lực đổi mới sáng tạo còn hạn chế, mức độ phụ thuộc vào nước ngoài đối với công nghệ cốt lõi và thiết bị cao cấp vẫn lớn, hệ thống đổi mới lấy doanh nghiệp làm trung tâm chưa hoàn thiện. Chất lượng sản phẩm chưa cao, thiếu các thương hiệu nổi tiếng thế giới; hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng còn thấp, vấn đề ô nhiễm môi trường tương đối nổi bật; cơ cấu ngành chưa hợp lý, sản xuất thiết bị cao cấp và dịch vụ sản xuất phát triển chậm; trình độ tin học hóa chưa cao, mức độ tích hợp với công nghiệp chưa sâu; mức độ quốc tế hóa của ngành còn hạn chế và năng lực kinh doanh toàn cầu của doanh nghiệp chưa đủ mạnh.

Xây dựng cường quốc sản xuất đòi hỏi phải tận dụng cơ hội chiến lược hiện có, chủ động ứng phó với thách thức, tăng cường quy hoạch tổng thể, lấy đổi mới làm động lực, xây dựng các chính sách phù hợp và huy động nguồn lực của toàn xã hội. Mục tiêu là tăng cường sử dụng thiết bị và thương hiệu của Trung Quốc, thúc đẩy chuyển đổi từ “Sản xuất tại Trung Quốc” sang “Sáng tạo tại Trung Quốc”, từ “Tốc độ Trung Quốc” sang “Chất lượng Trung Quốc” và từ “Sản phẩm Trung Quốc” sang “Thương hiệu Trung Quốc”.

II. Định hướng và mục tiêu chiến lược

1. Tư tưởng chỉ đạo

Kiên định con đường công nghiệp hóa kiểu mới mang đặc sắc Trung Quốc, lấy đổi mới sáng tạo trong ngành sản xuất làm chủ đề, nâng cao chất lượng và hiệu quả làm trọng tâm, thúc đẩy sự tích hợp sâu giữa công nghệ thông tin thế hệ mới với ngành sản xuất làm tuyến chính, lấy sản xuất thông minh làm hướng đột phá chính, đáp ứng nhu cầu về thiết bị công nghệ quan trọng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và quốc phòng.

Đồng thời, cần tăng cường năng lực nền tảng công nghiệp, nâng cao trình độ tích hợp tổng thể, hoàn thiện hệ thống đào tạo nhân lực nhiều cấp độ và nhiều loại hình, thúc đẩy chuyển đổi và nâng cấp ngành, xây dựng văn hóa sản xuất mang đặc trưng Trung Quốc và thực hiện bước chuyển lịch sử từ một ngành sản xuất quy mô lớn sang một cường quốc sản xuất.

2. Các định hướng cơ bản

Đổi mới làm động lực: Đặt đổi mới ở vị trí trung tâm trong toàn bộ quá trình phát triển ngành sản xuất, hoàn thiện môi trường thể chế thuận lợi cho đổi mới, thúc đẩy đổi mới liên ngành và liên lĩnh vực, giải quyết các công nghệ cốt lõi quan trọng, đồng thời thúc đẩy quá trình số hóa, kết nối mạng và thông minh hóa sản xuất.

Chất lượng là ưu tiên: Xem chất lượng là yếu tố nền tảng của việc xây dựng cường quốc sản xuất, tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với chất lượng, nâng cao năng lực nghiên cứu công nghệ chất lượng và xây dựng thương hiệu riêng.

Phát triển xanh: Xem phát triển bền vững là một trọng tâm quan trọng, thúc đẩy công nghệ, quy trình và thiết bị tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, triển khai sản xuất sạch, phát triển kinh tế tuần hoàn và xây dựng hệ thống sản xuất xanh.

Tối ưu hóa cơ cấu: Điều chỉnh cơ cấu là một khâu quan trọng trong xây dựng cường quốc sản xuất. Cần phát triển mạnh ngành sản xuất tiên tiến, cải tạo và nâng cấp các ngành truyền thống, thúc đẩy chuyển đổi từ sản xuất thuần túy sang sản xuất gắn với dịch vụ.

Nhân lực làm nền tảng: Xem nhân tài là nền tảng của việc xây dựng cường quốc sản xuất, xây dựng cơ chế tuyển chọn, sử dụng và đào tạo nhân lực hợp lý, đồng thời đẩy nhanh đào tạo đội ngũ kỹ thuật, quản lý và nhân lực kỹ năng mà ngành sản xuất cần.

3. Các nguyên tắc cơ bản

Thị trường đóng vai trò chủ đạo, Nhà nước định hướng: Phát huy đầy đủ vai trò của thị trường trong phân bổ nguồn lực, củng cố vị trí chủ thể của doanh nghiệp, khuyến khích sức sống và năng lực sáng tạo của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường nghiên cứu chiến lược và định hướng quy hoạch.

Đứng trên cơ sở hiện tại, hướng tới dài hạn: Tập trung giải quyết những điểm nghẽn và hạn chế đang cản trở sự phát triển của ngành sản xuất, đẩy nhanh chuyển đổi và nâng cấp, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi và khả năng phát triển bền vững.

Triển khai tổng thể, đột phá trọng điểm: Thực hiện quy hoạch tổng thể kết hợp với định hướng theo từng lĩnh vực, xác định rõ hướng đổi mới và phát triển, đồng thời tập trung nguồn lực để tạo ra những đột phá trong các lĩnh vực quan trọng.

Tự chủ phát triển, mở cửa hợp tác: Trong các lĩnh vực có ý nghĩa nền tảng và chiến lược đối với nền kinh tế, xã hội và an ninh công nghiệp, cần nắm giữ công nghệ cốt lõi quan trọng, hoàn thiện chuỗi ngành và hình thành năng lực phát triển tự chủ. Đồng thời tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế, tận dụng nguồn lực và thị trường toàn cầu.

4. Mục tiêu chiến lược

Trên cơ sở điều kiện thực tế của Trung Quốc, mục tiêu xây dựng cường quốc sản xuất được triển khai theo “ba bước”.

Bước thứ nhất: Phấn đấu trong 10 năm đưa Trung Quốc gia nhập nhóm các cường quốc sản xuất.

Đến năm 2020, cơ bản hoàn thành công nghiệp hóa, củng cố hơn nữa vị thế của Trung Quốc là một nước sản xuất lớn, nâng cao đáng kể mức độ tin học hóa của ngành sản xuất, nắm giữ một số công nghệ cốt lõi quan trọng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Số hóa, kết nối mạng và thông minh hóa trong ngành sản xuất đạt được những tiến triển rõ rệt.

Đến năm 2025, nâng cao đáng kể chất lượng tổng thể của ngành sản xuất, tăng cường năng lực đổi mới, nâng cao năng suất lao động và đưa mức độ tích hợp giữa công nghiệp hóa và tin học hóa lên một bước mới. Mức tiêu thụ năng lượng, vật liệu và lượng phát thải ô nhiễm trên mỗi đơn vị giá trị gia tăng công nghiệp trong các ngành trọng điểm đạt trình độ tiên tiến thế giới.

Bước thứ hai: Đến năm 2035, trình độ tổng thể của ngành sản xuất Trung Quốc đạt mức trung bình trong nhóm các cường quốc sản xuất trên thế giới. Năng lực đổi mới được nâng cao mạnh mẽ, các lĩnh vực trọng điểm đạt những đột phá lớn, năng lực cạnh tranh tổng thể được nâng cao rõ rệt và quá trình công nghiệp hóa được hoàn thành toàn diện.

Bước thứ ba: Vào dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, vị thế của Trung Quốc với tư cách là một nước sản xuất lớn được củng cố hơn nữa, sức mạnh tổng hợp tiến vào nhóm các cường quốc sản xuất hàng đầu thế giới. Các lĩnh vực chủ chốt của ngành sản xuất có năng lực đổi mới dẫn dắt và lợi thế cạnh tranh rõ rệt, đồng thời hình thành hệ thống công nghệ và hệ thống công nghiệp dẫn đầu thế giới.

III. Nhiệm vụ và trọng điểm chiến lược

Để thực hiện mục tiêu xây dựng cường quốc sản xuất, cần kiên trì định hướng giải quyết vấn đề, quy hoạch tổng thể và tập trung vào các trọng điểm. Đồng thời cần tạo sự đồng thuận trong toàn xã hội, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi và nâng cấp ngành sản xuất, nâng cao toàn diện chất lượng phát triển và năng lực cạnh tranh cốt lõi.

1. Nâng cao năng lực đổi mới của ngành sản xuất

Hoàn thiện hệ thống đổi mới ngành sản xuất lấy doanh nghiệp làm trung tâm, thị trường làm định hướng và kết hợp giữa doanh nghiệp, chính phủ, trường đại học, viện nghiên cứu và người sử dụng. Bố trí chuỗi đổi mới xoay quanh chuỗi ngành, phân bổ nguồn lực xoay quanh chuỗi đổi mới, tăng cường nghiên cứu công nghệ cốt lõi và đẩy nhanh quá trình thương mại hóa các thành quả khoa học – công nghệ.

Tăng cường nghiên cứu công nghệ cốt lõi: Củng cố vai trò chủ thể đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực đổi mới, xây dựng các trung tâm công nghệ doanh nghiệp và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu để giải quyết các công nghệ cốt lõi có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của ngành.

Nâng cao năng lực thiết kế đổi mới: Triển khai các chương trình trình diễn thiết kế đổi mới trong sản xuất truyền thống, các ngành công nghiệp mới nổi và dịch vụ hiện đại. Phổ biến các công nghệ thiết kế tiên tiến mang đặc trưng xanh, thông minh và hợp tác.

Thúc đẩy thương mại hóa thành quả khoa học – công nghệ: Hoàn thiện cơ chế chuyển giao thành quả khoa học – công nghệ, xây dựng nền tảng chia sẻ thông tin và hệ thống dịch vụ chuyển giao công nghệ, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp và nguồn vốn xã hội tham gia vào quá trình thử nghiệm, hoàn thiện và công nghiệp hóa công nghệ.

Hoàn thiện hệ thống đổi mới ngành sản xuất: Xây dựng mạng lưới đổi mới với các trung tâm đổi mới làm hạt nhân, các nền tảng dịch vụ công cộng và trung tâm dữ liệu kỹ thuật làm nền tảng hỗ trợ. Xây dựng các trung tâm đổi mới sản xuất, nền tảng dịch vụ công cộng và trung tâm dữ liệu kỹ thuật trong những lĩnh vực trọng điểm.

Tăng cường xây dựng hệ thống tiêu chuẩn: Cải cách hệ thống tiêu chuẩn và cơ chế quản lý tiêu chuẩn hóa, triển khai kế hoạch nâng cao tiêu chuẩn hóa trong ngành sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực trọng điểm như sản xuất thông minh. Khuyến khích doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức ngành tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế.

Tăng cường ứng dụng quyền sở hữu trí tuệ: Tăng cường tích lũy quyền sở hữu trí tuệ đối với công nghệ cốt lõi trong các lĩnh vực trọng điểm của ngành sản xuất, xây dựng danh mục bằng sáng chế và chiến lược sở hữu trí tuệ hướng tới thương mại hóa, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2. Thúc đẩy tích hợp sâu giữa tin học hóa và công nghiệp hóa

Đẩy nhanh sự kết hợp giữa công nghệ thông tin thế hệ mới và công nghệ sản xuất, lấy sản xuất thông minh làm hướng trọng điểm của quá trình tích hợp sâu giữa tin học hóa và công nghiệp hóa. Tập trung phát triển thiết bị thông minh và sản phẩm thông minh, thúc đẩy thông minh hóa quy trình sản xuất, hình thành phương thức sản xuất mới và nâng cao toàn diện mức độ thông minh trong nghiên cứu, sản xuất, quản lý và dịch vụ của doanh nghiệp.

Xây dựng chiến lược phát triển sản xuất thông minh: Lập quy hoạch phát triển sản xuất thông minh, xác định mục tiêu, nhiệm vụ trọng điểm và bố trí chiến lược. Đẩy nhanh xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho sản xuất thông minh và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn quản lý sản xuất thông minh.

Thúc đẩy ứng dụng tổng hợp Internet công nghiệp, điện toán đám mây và dữ liệu lớn trong toàn bộ quy trình và chuỗi giá trị, từ thiết kế nghiên cứu, sản xuất, quản lý kinh doanh đến bán hàng và dịch vụ. Đồng thời tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng cho hệ thống điều khiển công nghiệp.

Đẩy nhanh phát triển thiết bị và sản phẩm sản xuất thông minh: Tổ chức nghiên cứu và phát triển máy công cụ CNC cao cấp, robot công nghiệp, thiết bị sản xuất bồi đắp và các dây chuyền sản xuất thông minh có khả năng cảm nhận, ra quyết định và thực hiện tự động.

Thúc đẩy phát triển các linh kiện cốt lõi như cảm biến mới, thiết bị đo lường thông minh, hệ thống điều khiển công nghiệp, động cơ servo, bộ truyền động và bộ giảm tốc. Đồng thời thúc đẩy quá trình cải tạo thông minh thiết bị sản xuất trong các ngành cơ khí, hàng không, đóng tàu, ô tô, công nghiệp nhẹ, dệt may, thực phẩm và điện tử.

Thúc đẩy thông minh hóa quy trình sản xuất: Thí điểm xây dựng nhà máy thông minh và xưởng sản xuất số trong các lĩnh vực trọng điểm. Đẩy nhanh việc ứng dụng tương tác người – máy thông minh, robot công nghiệp, quản lý logistics thông minh và công nghệ sản xuất bồi đắp trong quá trình sản xuất.

Thúc đẩy mô phỏng và tối ưu hóa quy trình sản xuất, điều khiển số, giám sát trạng thái theo thời gian thực và điều khiển thích ứng. Phổ biến quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm, quản lý quan hệ khách hàng và quản lý chuỗi cung ứng, từ đó hình thành hệ thống quản lý thông minh.

Đẩy mạnh ứng dụng Internet trong lĩnh vực sản xuất: Phát triển các mô hình sản xuất mới như tùy biến cá nhân hóa dựa trên Internet, thiết kế cộng đồng và sản xuất trên nền tảng điện toán đám mây. Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng Internet vạn vật, phát triển các ứng dụng Internet công nghiệp như giám sát thông minh, chẩn đoán từ xa và truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.

Tăng cường xây dựng hạ tầng Internet công nghiệp: Xây dựng hạ tầng Internet công nghiệp có độ trễ thấp, độ tin cậy cao và phạm vi phủ sóng rộng. Phát triển hệ thống điều khiển thông minh, phần mềm ứng dụng công nghiệp, phần mềm chẩn đoán lỗi, hệ thống cảm biến và giao thức truyền thông để kết nối con người, thiết bị và sản phẩm theo thời gian thực.

3. Tăng cường năng lực nền tảng công nghiệp

Các linh kiện và bộ phận cơ bản cốt lõi, quy trình sản xuất cơ bản tiên tiến, vật liệu cơ bản quan trọng và nền tảng công nghệ công nghiệp, gọi chung là “Bốn nền tảng cơ bản”, còn yếu và đang trở thành điểm nghẽn hạn chế đổi mới, phát triển và nâng cao chất lượng của ngành sản xuất.

Cần xây dựng các chương trình phát triển “Bốn nền tảng cơ bản”, xác định rõ hướng trọng điểm, mục tiêu chính và lộ trình triển khai. Tăng cường tiêu chuẩn, đo lường và kiểm định trong các lĩnh vực nền tảng, nâng cao chất lượng, độ tin cậy và tuổi thọ của sản phẩm cơ bản.

Tăng cường nghiên cứu cơ bản có tính định hướng dài hạn, giải quyết các công nghệ chung quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và độ ổn định của linh kiện cốt lõi. Phát triển hệ thống đổi mới quy trình cơ bản, nghiên cứu vật liệu chuyên dụng và xây dựng cơ sở dữ liệu công nghiệp quốc gia.

Thúc đẩy hợp tác giữa các doanh nghiệp sản xuất thiết bị hoàn chỉnh với các doanh nghiệp thuộc nhóm “Bốn nền tảng cơ bản”, trường đại học và viện nghiên cứu, đặc biệt trong các lĩnh vực như máy công cụ CNC, thiết bị đường sắt, hàng không vũ trụ và thiết bị phát điện.

4. Tăng cường chất lượng và xây dựng thương hiệu

Nâng cao công nghệ kiểm soát chất lượng, hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng, củng cố nền tảng phát triển chất lượng và tối ưu hóa môi trường phát triển chất lượng. Khuyến khích doanh nghiệp theo đuổi chất lượng vượt trội, xây dựng các sản phẩm thương hiệu có quyền sở hữu trí tuệ độc lập và nâng cao giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.

Phổ biến các phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến: Xây dựng hệ thống đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn đối với các sản phẩm trọng điểm, thúc đẩy các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn đạt trình độ tiên tiến quốc tế.

Phổ biến các mô hình quản lý như quản lý chất lượng toàn diện, Six Sigma, sản xuất tinh gọn, chẩn đoán chất lượng và cải tiến chất lượng liên tục. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực giám sát chất lượng trực tuyến, kiểm soát trực tuyến và truy xuất chất lượng trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Đẩy nhanh nâng cao chất lượng sản phẩm: Triển khai các chương trình nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp, tập trung vào ô tô, máy công cụ CNC cao cấp, thiết bị đường sắt, thiết bị kỹ thuật đồng bộ quy mô lớn, máy móc công trình, thiết bị đặc chủng, nguyên liệu quan trọng, linh kiện cơ bản và linh kiện điện tử.

Hoàn thiện hệ thống giám sát chất lượng: Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, chính sách và quy hoạch, pháp luật và quy định về quản lý chất lượng. Tăng cường quản lý điều kiện gia nhập và rút khỏi thị trường trong các lĩnh vực liên quan đến dân sinh và an toàn.

Củng cố nền tảng phát triển chất lượng: Xây dựng và triển khai các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, vệ sinh, môi trường và tiết kiệm năng lượng của ngành sản xuất phù hợp với trình độ tiên tiến quốc tế. Đồng thời nâng cao năng lực kiểm định, đo lường và đánh giá chất lượng.

Thúc đẩy xây dựng thương hiệu sản xuất: Hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý thương hiệu, nâng cao chất lượng trong toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, phát triển, sản xuất, quản lý chất lượng đến marketing và dịch vụ. Phát triển thương hiệu khu vực và thương hiệu ngành có đặc trưng rõ ràng, năng lực cạnh tranh cao và uy tín thị trường tốt.

5. Triển khai toàn diện sản xuất xanh

Tăng cường nghiên cứu và phát triển công nghệ, quy trình và thiết bị tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường; đẩy nhanh quá trình cải tạo xanh ngành sản xuất; thúc đẩy phát triển carbon thấp, tuần hoàn và sử dụng nguồn lực hiệu quả; tăng cường quản lý xanh trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Đẩy nhanh cải tạo xanh ngành sản xuất: Thúc đẩy cải tạo xanh đối với các ngành truyền thống như thép, kim loại màu, hóa chất, vật liệu xây dựng, công nghiệp nhẹ và dệt nhuộm. Phát triển và ứng dụng các công nghệ thu hồi nhiệt, tái sử dụng nước, giảm ô nhiễm kim loại nặng, thay thế nguyên liệu độc hại, tái chế chất thải và xử lý khí thải.

Thúc đẩy sử dụng và tuần hoàn tài nguyên hiệu quả: Hỗ trợ doanh nghiệp tăng cường đổi mới công nghệ và quản lý, giảm tiêu thụ năng lượng, nguyên liệu và nước. Thúc đẩy sản xuất tuần hoàn, chia sẻ tài nguyên giữa doanh nghiệp, khu công nghiệp và các ngành.

Xây dựng hệ thống sản xuất xanh: Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản phẩm xanh, áp dụng thiết kế sinh thái, xây dựng nhà máy xanh, khu công nghiệp xanh và chuỗi cung ứng xanh. Đồng thời tăng cường giám sát xanh và hoàn thiện hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

6. Thúc đẩy phát triển đột phá trong các lĩnh vực trọng điểm

Tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như công nghệ thông tin thế hệ mới, thiết bị cao cấp, vật liệu mới và dược phẩm sinh học, đồng thời tập trung nguồn lực xã hội để thúc đẩy nhanh sự phát triển của các ngành có lợi thế và có tính chiến lược.

7. Công nghiệp công nghệ thông tin thế hệ mới

Vi mạch tích hợp và thiết bị chuyên dụng: Nâng cao năng lực thiết kế vi mạch, phát triển các lõi IP và công cụ thiết kế, giải quyết các loại chip cốt lõi liên quan đến an ninh thông tin và mạng, nâng cao khả năng thích ứng của chip trong nước.

Thiết bị thông tin và truyền thông: Nắm giữ các công nghệ cốt lõi về tính toán mới, kết nối tốc độ cao, lưu trữ tiên tiến và bảo đảm an ninh. Thúc đẩy công nghệ thông tin di động 5G, định tuyến và chuyển mạch lõi, truyền dẫn quang thông minh tốc độ cao, mạng thế hệ tương lai, điện toán lượng tử và mạng nơ-ron.

Hệ điều hành và phần mềm công nghiệp: Phát triển các phần mềm công nghiệp nền tảng, đột phá về công nghệ phần mềm thiết kế và mô phỏng thông minh, Internet vạn vật trong sản xuất, xử lý dữ liệu công nghiệp quy mô lớn và xây dựng các nền tảng phần mềm công nghiệp có khả năng kiểm soát độc lập.

8. Máy công cụ CNC cao cấp và robot

Máy công cụ CNC cao cấp: Phát triển các máy công cụ CNC chính xác, tốc độ cao, hiệu suất cao và linh hoạt, cùng các thiết bị sản xuất cơ bản và hệ thống sản xuất tích hợp. Tăng cường nghiên cứu các công nghệ tiên tiến như máy công cụ CNC cao cấp và sản xuất bồi đắp.

Robot: Tập trung vào nhu cầu ứng dụng robot công nghiệp và robot chuyên dụng trong các lĩnh vực như ô tô, cơ khí, điện tử, sản xuất hàng nguy hiểm, công nghiệp quốc phòng, hóa chất và công nghiệp nhẹ. Đồng thời thúc đẩy robot dịch vụ trong y tế, gia đình, giáo dục và giải trí.

Đẩy mạnh phát triển các sản phẩm robot mới, tiêu chuẩn hóa và mô-đun hóa robot, mở rộng ứng dụng trên thị trường, đồng thời giải quyết các điểm nghẽn về thân robot, bộ giảm tốc, động cơ servo, bộ điều khiển, cảm biến, bộ truyền động và tích hợp hệ thống.

9. Thiết bị hàng không và vũ trụ

Thiết bị hàng không: Đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển máy bay cỡ lớn, từng bước triển khai máy bay thân rộng, thúc đẩy phát triển máy bay khu vực, trực thăng, máy bay không người lái và máy bay dân dụng. Xây dựng hệ thống công nghiệp động cơ hàng không có khả năng phát triển độc lập và hình thành chuỗi ngành hàng không hoàn chỉnh.

Thiết bị vũ trụ: Phát triển tên lửa đẩy thế hệ mới và phương tiện phóng hạng nặng, nâng cao năng lực đưa thiết bị vào không gian. Phát triển vệ tinh, nền tảng không gian, hệ thống Internet băng rộng trên không gian – mặt đất và các dịch vụ viễn thám, thông tin liên lạc, định vị vệ tinh.

10. Thiết bị công trình biển và tàu công nghệ cao

Phát triển mạnh thiết bị thăm dò biển sâu, khai thác và sử dụng tài nguyên, thiết bị bảo đảm hoạt động trên biển cùng các hệ thống và thiết bị chuyên dụng. Thúc đẩy phát triển trạm không gian biển sâu và các cấu trúc nổi quy mô lớn.

Đồng thời nâng cao năng lực thiết kế, chế tạo tàu du lịch cao cấp, tăng sức cạnh tranh quốc tế của tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng và nắm giữ công nghệ thiết kế, chế tạo thiết bị hỗ trợ theo hướng tích hợp, thông minh và mô-đun hóa.

11. Thiết bị giao thông đường sắt tiên tiến

Đẩy nhanh ứng dụng vật liệu, công nghệ và quy trình mới, tập trung đột phá về an toàn hệ thống, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, số hóa, thông minh hóa và kết nối mạng.

Phát triển hệ thống thiết bị giao thông đường sắt xanh, thông minh, tốc độ cao và tải trọng lớn thế hệ mới, đồng thời cung cấp cho khách hàng các giải pháp tổng thể dựa trên toàn bộ vòng đời hệ thống.

12. Tiết kiệm năng lượng và phương tiện sử dụng năng lượng mới

Tiếp tục hỗ trợ phát triển ô tô điện và ô tô sử dụng pin nhiên liệu, nắm giữ các công nghệ cốt lõi về carbon thấp, tin học hóa và thông minh hóa trong ngành ô tô.

Nâng cao năng lực công nghiệp hóa đối với pin động lực, động cơ truyền động, động cơ đốt trong hiệu suất cao, hộp số tiên tiến, vật liệu nhẹ và hệ thống điều khiển thông minh, hình thành hệ thống công nghiệp và đổi mới hoàn chỉnh từ linh kiện cốt lõi đến phương tiện hoàn chỉnh.

13. Thiết bị điện lực

Thúc đẩy công nghiệp hóa và ứng dụng trình diễn các tổ máy nhiệt điện than công suất lớn, hiệu suất cao và phát thải cực thấp. Nâng cao trình độ chế tạo tổ máy thủy điện công suất siêu lớn, tổ máy điện hạt nhân và tua-bin khí hạng nặng.

Phát triển thiết bị năng lượng mới, năng lượng tái tạo, thiết bị lưu trữ năng lượng tiên tiến, thiết bị truyền tải và phân phối điện thông minh. Đồng thời đột phá về linh kiện điện tử công suất lớn và vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao.

14. Thiết bị máy móc nông nghiệp

Phát triển các thiết bị máy móc nông nghiệp tiên tiến phục vụ toàn bộ quá trình sản xuất, từ gieo trồng, canh tác, chăm sóc, thu hoạch, vận chuyển đến lưu trữ đối với các loại cây trồng chủ lực.

Đẩy nhanh phát triển máy kéo cỡ lớn, máy móc phục vụ nhiều công đoạn, máy gặt đập liên hợp hiệu suất cao và các linh kiện cốt lõi. Nâng cao khả năng thu thập thông tin, ra quyết định thông minh và vận hành chính xác của thiết bị nông nghiệp.

15. Vật liệu mới

Tập trung phát triển vật liệu kim loại chức năng đặc chủng, vật liệu kết cấu hiệu suất cao, vật liệu polymer chức năng, vật liệu vô cơ phi kim loại đặc chủng và vật liệu composite tiên tiến.

Đẩy nhanh nghiên cứu công nghệ và thiết bị chế tạo vật liệu mới, tăng cường nghiên cứu cơ bản và xây dựng hệ thống, giải quyết các điểm nghẽn trong quá trình công nghiệp hóa.

Đồng thời chú trọng đến những vật liệu có khả năng tạo ra thay đổi lớn đối với các vật liệu truyền thống như vật liệu siêu dẫn, vật liệu nano, graphene và vật liệu có nguồn gốc sinh học.

16. Dược phẩm sinh học và thiết bị y tế hiệu suất cao

Phát triển các sản phẩm thuốc hóa dược, thuốc y học cổ truyền và thuốc công nghệ sinh học nhằm điều trị các bệnh nghiêm trọng, bao gồm thuốc có cơ chế và mục tiêu mới, thuốc kháng thể, thuốc liên hợp kháng thể, protein và peptide có cấu trúc mới, vaccine thế hệ mới và thuốc điều trị cá thể hóa.

Nâng cao năng lực đổi mới và công nghiệp hóa thiết bị y tế, tập trung phát triển thiết bị chẩn đoán và điều trị hiệu suất cao, robot y tế, vật tư y tế có giá trị cao, thiết bị y tế đeo trên người và sản phẩm y tế từ xa.

IV. Đẩy mạnh điều chỉnh cơ cấu ngành sản xuất

Thúc đẩy các ngành truyền thống tiến lên phân khúc trung và cao cấp, từng bước giải quyết tình trạng dư thừa công suất, thúc đẩy sự phối hợp phát triển giữa các doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ, đồng thời tiếp tục tối ưu hóa bố trí ngành sản xuất.

1. Tiếp tục thúc đẩy cải tạo công nghệ doanh nghiệp

Xác định định hướng chính sách hỗ trợ các dự án chiến lược quan trọng và thiết bị cao cấp thực hiện cải tạo công nghệ. Hỗ trợ các ngành trọng điểm, sản phẩm cao cấp và các khâu then chốt tiến hành cải tạo công nghệ, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến phù hợp.

Thông qua các chương trình cải tạo về tích hợp công nghiệp hóa và tin học hóa, tiết kiệm năng lượng, nâng cao chất lượng và an toàn sản xuất, thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới, quy trình mới, thiết bị mới và vật liệu mới.

2. Từng bước giải quyết vấn đề dư thừa công suất

Tăng cường điều tiết vĩ mô và áp dụng các biện pháp phù hợp theo từng ngành, từng lĩnh vực để giải quyết tình trạng dư thừa công suất. Tăng cường giám sát động lực đối với các ngành có công suất dư thừa nghiêm trọng và xây dựng cơ chế cảnh báo.

Phát huy vai trò của cơ chế thị trường, kết hợp các biện pháp pháp lý, kinh tế, kỹ thuật và những biện pháp hành chính cần thiết để đẩy nhanh việc loại bỏ công suất lạc hậu.

3. Thúc đẩy phát triển phối hợp giữa doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ

Khuyến khích hợp tác chiến lược giữa các doanh nghiệp, sáp nhập và tái cơ cấu liên ngành, liên khu vực, nâng cao quy mô và mức độ tập trung trong hoạt động kinh doanh.

Khuyến khích doanh nghiệp vừa và nhỏ phát huy sức sống đổi mới, phát triển các doanh nghiệp chuyên môn hóa, tập trung vào thị trường ngách và có năng lực cạnh tranh cao.

Thúc đẩy các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa, nhỏ hình thành quan hệ hợp tác thông qua phân công chuyên môn, thuê ngoài dịch vụ và sản xuất theo đơn hàng, từ đó xây dựng mô hình hợp tác đổi mới và cùng có lợi.

4. Tối ưu hóa bố trí ngành sản xuất

Điều chỉnh và tối ưu hóa bố trí các ngành sản xuất dựa trên nguồn tài nguyên, năng lượng, sức chứa môi trường và không gian thị trường. Hướng dẫn chuyển dịch ngành hợp lý và có trật tự, thúc đẩy phát triển phối hợp giữa các khu vực phía Đông, miền Trung và phía Tây.

Thúc đẩy sự phối hợp công nghiệp tại khu vực Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc và khu vực kinh tế sông Dương Tử. Cải tạo và nâng cấp các khu tập trung sản xuất hiện có, thúc đẩy chuyển đổi từ tập trung ngành sang hình thành cụm ngành công nghiệp.

V. Tích cực phát triển sản xuất dịch vụ và dịch vụ sản xuất

Đẩy nhanh sự phối hợp giữa sản xuất và dịch vụ, thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh và hình thái ngành, chuyển từ sản xuất thuần túy sang sản xuất kết hợp dịch vụ. Đồng thời phát triển mạnh các dịch vụ sản xuất có liên quan chặt chẽ với ngành sản xuất.

1. Thúc đẩy sản xuất gắn với dịch vụ

Khuyến khích doanh nghiệp sản xuất mở rộng chuỗi dịch vụ, chuyển từ chủ yếu cung cấp sản phẩm sang cung cấp cả sản phẩm và dịch vụ.

Phát triển các dịch vụ tùy biến cá nhân hóa, quản lý toàn bộ vòng đời, marketing chính xác trên nền tảng mạng và hỗ trợ trực tuyến. Đối với các doanh nghiệp có điều kiện, khuyến khích chuyển từ cung cấp thiết bị sang cung cấp dịch vụ tổng thầu tích hợp hệ thống, từ cung cấp sản phẩm sang cung cấp giải pháp tổng thể.

2. Đẩy nhanh phát triển dịch vụ sản xuất

Phát triển mạnh các dịch vụ công nghệ thông tin phục vụ ngành sản xuất, nâng cao năng lực thiết kế giải pháp, phát triển và tích hợp hệ thống thông tin trong các ngành trọng điểm.

Phát triển các lĩnh vực như nghiên cứu và thiết kế, chuyển giao công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ, tư vấn khoa học – công nghệ, logistics bên thứ ba, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, kiểm định và chứng nhận, thương mại điện tử, thuê ngoài dịch vụ, cho thuê tài chính, nhân sự, dịch vụ sau bán hàng và xây dựng thương hiệu.

3. Tăng cường xây dựng khu dịch vụ và nền tảng dịch vụ công cộng

Xây dựng và nâng cấp các khu dịch vụ sản xuất, tập trung phát triển nghiên cứu và thiết kế, công nghệ thông tin, logistics, thương mại và tài chính.

Dựa trên các khu tập trung sản xuất, xây dựng các nền tảng dịch vụ công cộng phục vụ dịch vụ sản xuất, thúc đẩy sự phối hợp giữa ngành sản xuất và dịch vụ.

VI. Nâng cao mức độ quốc tế hóa của ngành sản xuất

Khai thác đồng thời nguồn lực trong nước và quốc tế, tận dụng cả thị trường trong nước và thị trường quốc tế, thực hiện chiến lược mở cửa tích cực hơn, kết hợp tốt hơn việc thu hút nguồn lực từ bên ngoài với việc đưa doanh nghiệp ra nước ngoài.

1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư nước ngoài và hợp tác quốc tế

Tiếp tục mở rộng lĩnh vực sản xuất nói chung, tối ưu hóa cơ cấu mở cửa và nâng cao trình độ hợp tác. Hướng nguồn vốn nước ngoài vào các lĩnh vực sản xuất cao cấp như công nghệ thông tin thế hệ mới, thiết bị cao cấp, vật liệu mới và dược phẩm sinh học.

Khuyến khích doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu nước ngoài thành lập trung tâm nghiên cứu và phát triển toàn cầu tại Trung Quốc, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng điều kiện thực hiện hợp tác công nghệ với doanh nghiệp nước ngoài.

2. Nâng cao năng lực kinh doanh xuyên quốc gia và năng lực cạnh tranh quốc tế

Hỗ trợ phát triển các tập đoàn đa quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi thông qua khai thác nguồn lực toàn cầu, tái cấu trúc quy trình kinh doanh, tích hợp chuỗi ngành và vận hành trên thị trường vốn.

Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện mua bán, sáp nhập và đầu tư cổ phần ở nước ngoài, thành lập trung tâm nghiên cứu, cơ sở thử nghiệm, hệ thống marketing và dịch vụ toàn cầu.

Khuyến khích các doanh nghiệp có lợi thế phát triển dịch vụ tổng thầu và tổng tích hợp quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với thị trường địa phương và quản lý rủi ro đầu tư ở nước ngoài.

3. Tăng cường hợp tác công nghiệp quốc tế và thúc đẩy doanh nghiệp ra nước ngoài

Tăng cường quy hoạch tổng thể, xây dựng chiến lược phát triển ngành sản xuất ra nước ngoài và hoàn thiện cơ chế phối hợp.

Tích cực tham gia hợp tác công nghiệp quốc tế, thúc đẩy kết nối cơ sở hạ tầng với các quốc gia lân cận, xây dựng các khu hợp tác sản xuất ở nước ngoài tại những quốc gia và khu vực có điều kiện phù hợp.

Khuyến khích thiết bị cao cấp, công nghệ tiên tiến và năng lực sản xuất có lợi thế mở rộng ra thị trường quốc tế. Đồng thời thúc đẩy hợp tác từ khâu sản xuất, gia công sang các lĩnh vực có giá trị cao hơn như nghiên cứu chung, thiết kế, marketing và xây dựng thương hiệu.

VII. Nền tảng chiến lược và các biện pháp bảo đảm

Để xây dựng cường quốc sản xuất, cần phát huy lợi thế thể chế, huy động nguồn lực từ nhiều phía, tiếp tục đẩy mạnh cải cách, hoàn thiện chính sách, xây dựng cơ chế triển khai linh hoạt và hiệu quả, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho phát triển ngành sản xuất.

1. Đẩy mạnh cải cách thể chế và cơ chế

Thúc đẩy quản lý nhà nước theo pháp luật, đẩy nhanh chuyển đổi chức năng của chính phủ, đổi mới phương thức quản lý và tăng cường xây dựng, triển khai chiến lược, quy hoạch, chính sách và tiêu chuẩn phát triển ngành sản xuất.

Hoàn thiện cơ chế đổi mới phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và người sử dụng; cải cách cơ chế quản lý đổi mới công nghệ, đánh giá thành quả và chuyển giao thành quả, qua đó kích thích sức sống đổi mới của ngành sản xuất.

Đẩy mạnh cải cách thị trường hóa giá các yếu tố sản xuất, cải thiện cơ chế phân bổ nguồn lực công, thúc đẩy các cơ chế giao dịch về tiết kiệm năng lượng, quyền phát thải carbon, quyền xả thải và quyền sử dụng nước.

Tiếp tục cải cách doanh nghiệp nhà nước, hoàn thiện cơ cấu quản trị doanh nghiệp, từng bước phát triển mô hình sở hữu hỗn hợp và phá bỏ các hình thức độc quyền ngành không phù hợp.

2. Xây dựng môi trường thị trường cạnh tranh công bằng

Cải cách hệ thống gia nhập thị trường, áp dụng quản lý theo danh sách hạn chế, tăng cường giám sát trong và sau quá trình hoạt động, đồng thời loại bỏ các chính sách không có lợi cho việc xây dựng thị trường thống nhất trên toàn quốc.

Tăng cường giám sát, xử lý hành vi sản xuất và kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng, nghiêm khắc xử lý độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh.

Hoàn thiện cơ chế tạo lập, sử dụng, quản lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời xây dựng hệ thống tín nhiệm doanh nghiệp và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tài chính

Đẩy mạnh cải cách lĩnh vực tài chính, mở rộng kênh huy động vốn cho ngành sản xuất và giảm chi phí tài chính. Tăng cường hỗ trợ tài chính cho các lĩnh vực trọng điểm như công nghệ thông tin thế hệ mới, thiết bị cao cấp và vật liệu mới.

Hoàn thiện thị trường vốn nhiều tầng, hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất đáp ứng điều kiện huy động vốn trong và ngoài nước, phát hành các công cụ tài chính và thu hút vốn đầu tư mạo hiểm, vốn cổ phần tư nhân.

4. Tăng cường hỗ trợ tài chính và thuế

Tận dụng các kênh hiện có để tăng cường hỗ trợ tài chính cho ngành sản xuất, tập trung vào các lĩnh vực then chốt của quá trình chuyển đổi và nâng cấp như sản xuất thông minh, “Bốn nền tảng cơ bản” và thiết bị cao cấp.

Khuyến khích nguồn vốn xã hội tham gia các dự án sản xuất quan trọng, cải tạo công nghệ doanh nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng quan trọng.

Cải thiện chính sách mua sắm công hỗ trợ đổi mới, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng quy mô lớn các sản phẩm đổi mới trong ngành sản xuất, đồng thời hoàn thiện các chính sách thuế hỗ trợ chuyển đổi và nâng cấp ngành.

5. Hoàn thiện hệ thống đào tạo nhân lực nhiều cấp độ

Tăng cường quy hoạch tổng thể và định hướng phân loại nhân lực ngành sản xuất, triển khai các chương trình đào tạo nhân lực, tăng cường đào tạo nhân lực kỹ thuật chuyên môn, quản lý và kỹ năng.

Hoàn thiện hệ thống đào tạo từ nghiên cứu, chuyển giao, sản xuất đến quản lý. Triển khai các chương trình nâng cao năng lực quản lý doanh nghiệp và đào tạo kỹ sư xuất sắc trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến.

Tăng cường giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ năng, xây dựng các cơ sở đào tạo thực hành và triển khai mô hình đào tạo nghề kết hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục.

Khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với trường học để đào tạo nhân lực nghiên cứu khoa học, nhân lực kỹ thuật – kỹ năng và nhân lực tổng hợp mà ngành sản xuất đang cần.

Đồng thời xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực ngành, cơ sở dữ liệu nhân tài và cơ chế đánh giá năng lực nhân lực. Tăng cường thu hút nhân tài dẫn đầu và nhân lực có chuyên môn đang thiếu hụt.

6. Hoàn thiện chính sách dành cho doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ

Thực hiện và hoàn thiện các chính sách ưu đãi tài chính và thuế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Tối ưu hóa phương thức sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hoàn thiện hệ thống bảo lãnh tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp, đồng thời xây dựng hệ thống tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm kỹ thuật mở cửa, chia sẻ cơ sở thử nghiệm và nghiên cứu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

7. Tiếp tục mở rộng mở cửa đối với ngành sản xuất

Cải cách sâu rộng cơ chế quản lý đầu tư nước ngoài, xây dựng môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và có thể dự đoán.

Tiếp tục mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất tiếp nhận công nghệ tiên tiến và nhân lực chất lượng cao thông qua hợp tác phát triển, cấp phép bằng sáng chế, đổi mới sáng tạo cộng đồng và các hình thức khác.

Tăng cường pháp luật hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và thúc đẩy các ngành có lợi thế như đường sắt cao tốc, thiết bị điện lực, ô tô và xây dựng công trình mở rộng ra thị trường quốc tế.

8. Hoàn thiện cơ chế tổ chức và triển khai

Thành lập Nhóm lãnh đạo xây dựng cường quốc sản xuất quốc gia do lãnh đạo Quốc vụ viện đứng đầu, với sự tham gia của các cơ quan và đơn vị liên quan.

Nhóm có nhiệm vụ điều phối các công việc mang tính tổng thể trong quá trình xây dựng cường quốc sản xuất, xem xét các quy hoạch lớn, chính sách lớn, dự án trọng điểm và những vấn đề quan trọng, đồng thời tăng cường hoạch định chiến lược và hướng dẫn các cơ quan, địa phương triển khai công việc.

Văn phòng của nhóm được đặt tại Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin, chịu trách nhiệm thực hiện các công việc thường xuyên. Đồng thời thành lập Ủy ban Tư vấn Chiến lược Xây dựng Cường quốc Sản xuất để nghiên cứu các vấn đề chiến lược và dài hạn của ngành sản xuất, cung cấp tư vấn và đánh giá đối với các quyết định quan trọng.

Xây dựng cơ chế giám sát, kiểm tra và đánh giá độc lập việc thực hiện các nhiệm vụ trong “Made in China 2025”, hoàn thiện cơ chế thống kê, giám sát, đánh giá hiệu quả, điều chỉnh động và kiểm tra.

Các địa phương và cơ quan cần nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc xây dựng cường quốc sản xuất, tăng cường tổ chức và lãnh đạo, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan và cấp quản lý.

Các địa phương cần căn cứ vào điều kiện thực tế để xây dựng kế hoạch triển khai cụ thể và hoàn thiện các biện pháp chính sách, bảo đảm từng nhiệm vụ được thực hiện đầy đủ. Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin phối hợp với các cơ quan liên quan tăng cường theo dõi, phân tích và hướng dẫn triển khai, đồng thời kịp thời báo cáo Quốc vụ viện đối với những vấn đề quan trọng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *